Quy hoạch đô thị nền tảng hiện nay là Quy hoạch chung đô thị Thừa Thiên Huế đến năm 2045, tầm nhìn đến năm 2065, được Thủ tướng phê duyệt tại Quyết định 108/QĐ-TTg ngày 26/01/2024, với phạm vi toàn bộ địa giới 4.947,11 km².

Quy hoạch chung xác định mô hình phát triển đô thị Huế theo hướng:
“Chuỗi đô thị theo hành lang kinh tế, hành lang giao thông kết hợp với các trung tâm động lực”.
Mục tiêu là xây dựng Huế trở thành đô thị loại I, thành phố trực thuộc Trung ương, phát triển dựa trên nền tảng bảo tồn và phát huy giá trị di sản Cố đô, đồng thời hướng tới đô thị sinh thái, cảnh quan, thân thiện môi trường và thông minh.
Phạm vi quy hoạch bao phủ toàn bộ địa bàn Thừa Thiên Huế trước đây, nay là thành phố Huế.
Cấu trúc không gian đô thị Huế
Có thể hình dung bản đồ quy hoạch đô thị Huế theo cấu trúc:
Đô thị trung tâm Huế
↓
Chuỗi đô thị phía Bắc
↓
Chuỗi đô thị phía Nam
↓
Đô thị ven biển
↓
Chân Mây – Lăng Cô
Đồng thời mở rộng không gian về:
- Phía Bắc: Phong Điền, Quảng Điền.
- Phía Đông: Thuận An, Phú Vang, biển Đông.
- Phía Nam: Hương Thủy, Phú Lộc, Chân Mây – Lăng Cô.
- Phía Tây: Hương Trà, A Lưới.
Đây là mô hình đô thị đa trung tâm thay vì chỉ tập trung phát triển quanh khu vực Thành Nội.
Đô thị trung tâm Huế
Đô thị trung tâm Huế tiếp tục giữ vai trò:
- Trung tâm hành chính.
- Trung tâm văn hóa.
- Trung tâm di sản.
- Trung tâm du lịch.
- Trung tâm giáo dục.
- Trung tâm y tế.
- Trung tâm dịch vụ.
- Trung tâm kinh tế của thành phố.
Định hướng phát triển đô thị trung tâm gắn chặt với:
Sông Hương + Quần thể Di tích Cố đô Huế + cảnh quan đô thị + các khu đô thị mới.
Do đặc thù đô thị di sản, phát triển không gian xây dựng tại khu vực trung tâm phải đồng thời tuân thủ các yêu cầu về bảo tồn di sản và cảnh quan.
Khu đô thị phía Đông – An Vân Dương
An Vân Dương là một trong những khu vực phát triển đô thị quan trọng nhất của Huế.
Không gian này nằm giữa: Trung tâm Huế ↔ Hương Thủy ↔ Phú Vang.
Định hướng phát triển bao gồm:
- Khu đô thị mới.
- Nhà ở.
- Thương mại – dịch vụ.
- Giáo dục.
- Y tế.
- Công viên.
- Hạ tầng xã hội.
- Các trung tâm dịch vụ đô thị.
Đây là khu vực có vai trò đặc biệt trong quá trình mở rộng không gian đô thị Huế về phía Đông và Đông Nam.
Huế – Hương Thủy – sân bay Phú Bài
Một hành lang đô thị quan trọng trên bản đồ là: Trung tâm Huế → An Vân Dương → Hương Thủy → Phú Bài.

Động lực chính của khu vực gồm: Đô thị + sân bay + công nghiệp + logistics + dịch vụ.
Các tuyến giao thông kết nối Huế với sân bay Phú Bài giúp mở rộng không gian đô thị về phía Nam.
Vì vậy, khi nghiên cứu quy hoạch đô thị và bất động sản, Hương Thủy – Phú Bài là một hành lang cần đặc biệt quan tâm.
Đô thị phía Bắc Huế
Không gian phía Bắc bao gồm các khu vực:
- Phong Điền.
- Quảng Điền.
- Hương Trà.
Định hướng phát triển theo mô hình: đô thị + công nghiệp + dịch vụ + nông nghiệp + sinh thái.
Trong đó Phong Điền có vai trò quan trọng nhờ vị trí nằm trên hành lang giao thông Bắc – Nam và có khả năng phát triển công nghiệp, đô thị và dịch vụ.
Đô thị Hương Trà
Hương Trà nằm ở vị trí chuyển tiếp giữa: Huế trung tâm ↔ phía Bắc ↔ phía Tây.
Khu vực này có lợi thế về:
- Giao thông.
- Công nghiệp.
- Nông nghiệp.
- Sinh thái.
- Đô thị hóa.
Định hướng phát triển Hương Trà gắn với hệ thống giao thông liên vùng và quá trình mở rộng không gian đô thị Huế.
Đô thị phía Nam
Không gian phía Nam gồm: Hương Thủy – Phú Lộc – Chân Mây – Lăng Cô.
Đây là một trong những vùng có tiềm năng phát triển mạnh nhờ:
- Sân bay Phú Bài.
- Quốc lộ 1A.
- Cao tốc Bắc – Nam.
- Đường sắt.
- Cảng Chân Mây.
- Khu kinh tế Chân Mây – Lăng Cô.
- Du lịch biển.
- Đầm phá.
- Công nghiệp và logistics.
Do đó, khu vực phía Nam được xem là một trong những cực tăng trưởng quan trọng của thành phố Huế.
Chân Mây – Lăng Cô
Chân Mây – Lăng Cô là không gian đô thị – kinh tế đặc biệt quan trọng ở phía Nam.
Các chức năng chính gồm:
Công nghiệp
Phát triển các khu vực sản xuất phù hợp với định hướng của Khu kinh tế Chân Mây – Lăng Cô.
Cảng biển
Cảng Chân Mây đóng vai trò cửa ngõ giao thương đường biển.
Logistics
Kết nối: Cảng Chân Mây → đường bộ → đường sắt → hành lang Bắc – Nam.
Du lịch
Lăng Cô có lợi thế lớn về:
- Biển.
- Đầm phá.
- Núi.
- Cảnh quan.
- Nghỉ dưỡng.
Vì vậy, đây là khu vực kết hợp đô thị + công nghiệp + logistics + du lịch.
Đô thị ven biển
Một định hướng quan trọng của quy hoạch là hình thành chuỗi đô thị ven biển.
Không gian phát triển có thể hình dung: Phong Điền → Quảng Điền → Phú Vang → Phú Lộc → Chân Mây – Lăng Cô.
Các chức năng chính:
- Đô thị biển.
- Du lịch nghỉ dưỡng.
- Dịch vụ.
- Kinh tế biển.
- Nuôi trồng thủy sản.
- Logistics.
- Công nghiệp phù hợp.
Hệ thống đường ven biển và cầu qua cửa Thuận An giúp tăng khả năng liên kết chuỗi đô thị này.
Đô thị Phú Vang
Phú Vang nằm giữa trung tâm Huế và vùng ven biển.
Đây là khu vực có khả năng hưởng lợi từ: Đô thị hóa + du lịch biển + giao thông + kinh tế biển.
Các khu vực ven biển và ven phá Tam Giang – Cầu Hai được định hướng phát triển theo hướng cân bằng giữa đô thị, du lịch và bảo vệ hệ sinh thái.
Tam Giang – Cầu Hai
Đầm phá Tam Giang – Cầu Hai là một trong những yếu tố đặc biệt của cấu trúc đô thị Huế.
Quy hoạch không chỉ xem đây là khu vực sinh thái mà còn định hướng phát triển:
- Du lịch.
- Nuôi trồng thủy sản.
- Sinh thái.
- Cộng đồng.
- Kinh tế biển.
Do đó, các khu vực xung quanh đầm phá cần được quản lý chặt về: môi trường + hành lang mặt nước + cảnh quan + đất nông nghiệp + đất thủy sản.
Đô thị phía Tây
Không gian phía Tây gồm: A Lưới – vùng núi phía Tây – hành lang Hồ Chí Minh.
Định hướng phát triển khác với vùng đồng bằng.
Trọng tâm gồm:
- Sinh thái.
- Du lịch cộng đồng.
- Lâm nghiệp.
- Nông nghiệp đặc trưng.
- Kinh tế cửa khẩu.
- Bảo tồn thiên nhiên.
- Kết nối với Lào.
Không gian này đóng vai trò như vùng sinh thái – kinh tế phía Tây của thành phố Huế.
Hành lang kinh tế Đông – Tây
Một cấu trúc quan trọng trong quy hoạch là:
Biển Đông → Huế → A Lưới → cửa khẩu Hồng Vân → Lào.
Hành lang này thúc đẩy:
- Thương mại.
- Logistics.
- Du lịch.
- Kinh tế cửa khẩu.
- Giao lưu với Lào và khu vực.
Đồng thời tạo sự liên kết giữa đô thị trung tâm – miền núi – cửa khẩu.
Các trung tâm động lực
Quy hoạch chung đô thị Huế sử dụng mô hình chuỗi đô thị kết hợp các trung tâm động lực.
Có thể nhóm các cực phát triển lớn thành:
| Khu vực | Động lực chính |
|---|---|
| Trung tâm Huế | Di sản – dịch vụ – hành chính – du lịch |
| An Vân Dương | Đô thị mới – dịch vụ |
| Hương Thủy | Đô thị – công nghiệp – sân bay |
| Phú Vang | Biển – du lịch – đô thị |
| Phong Điền | Công nghiệp – đô thị |
| Chân Mây – Lăng Cô | Cảng – logistics – công nghiệp – du lịch |
| A Lưới | Sinh thái – cửa khẩu – kinh tế miền núi |
Quy hoạch đô thị Huế và hệ thống giao thông
Không gian đô thị được phát triển song song với các hành lang giao thông.
Các trục quan trọng gồm:
- Quốc lộ 1A.
- Cao tốc Cam Lộ – La Sơn.
- Đường sắt Bắc – Nam.
- Đường sắt tốc độ cao Bắc – Nam.
- Quốc lộ 49.
- Quốc lộ 49B.
- Đường ven biển.
- Vành đai đô thị.
- Nguyễn Hoàng – cầu vượt sông Hương.
- Tố Hữu nối dài.
- Các tuyến kết nối sân bay Phú Bài.
- Các tuyến kết nối cảng Chân Mây.
Điều này tạo ra cấu trúc: Giao thông → đô thị → công nghiệp → dịch vụ → du lịch.
Quy hoạch đô thị và bất động sản
Nếu sử dụng bản đồ quy hoạch đô thị Huế để nghiên cứu bất động sản, có thể chia thành 5 vùng đáng chú ý:
Vùng 1: Trung tâm Huế
Di sản + dịch vụ + du lịch → Giá trị đô thị cao nhưng không gian phát triển mới hạn chế.
Vùng 2: An Vân Dương
Đô thị mới + hạ tầng → Không gian phát triển đô thị lớn.
Vùng 3: Hương Thủy – Phú Bài
Sân bay + công nghiệp + đô thị → Có động lực tăng trưởng từ hạ tầng và kinh tế.
Vùng 4: Phong Điền
Công nghiệp + giao thông + đô thị → Hướng phát triển đô thị phía Bắc.
Vùng 5: Chân Mây – Lăng Cô
Cảng + logistics + công nghiệp + du lịch → Cực tăng trưởng phía Nam.
Cần phân biệt các cấp độ quy hoạch
Khi xem Bản đồ Quy hoạch Đô thị Thừa Thiên Huế, không nên chỉ nhìn một bản đồ tổng thể.
Có ít nhất 4 cấp độ cần kiểm tra:
- Quy hoạch chung → Cho biết định hướng không gian lớn.
- Quy hoạch phân khu 1/2.000 → Xác định chức năng sử dụng đất và cấu trúc khu vực cụ thể hơn.
- Quy hoạch chi tiết 1/500 → Xác định chi tiết từng khu đất, tuyến đường, lô đất.
- Quy hoạch sử dụng đất → Kiểm tra mục đích sử dụng đất theo pháp luật đất đai.
Sở Xây dựng Huế cũng lưu ý rằng Quy hoạch chung 108 được nghiên cứu ở tỷ lệ 1/25.000 trên toàn đô thị và 1/10.000 đối với đô thị trung tâm, nên muốn xác định chính xác thông tin của một thửa đất cần tiếp tục kiểm tra quy hoạch cấp thấp hơn, như 1/2.000 hoặc 1/500.
