Quy hoạch giao thông Tiền Giang được tích hợp trong Quy hoạch tỉnh Tiền Giang thời kỳ 2021–2030, tầm nhìn đến năm 2050, được Thủ tướng Chính phủ phê duyệt tại Quyết định 1762/QĐ-TTg ngày 31/12/2023.
Định hướng giao thông của Tiền Giang tập trung xây dựng mạng lưới đường bộ cao tốc, quốc lộ, đường tỉnh, đường ven biển, đường thủy nội địa và cảng, qua đó tăng khả năng kết nối:
TP.HCM ↔ Tiền Giang ↔ Đồng bằng sông Cửu Long
và:
Tiền Giang ↔ Bến Tre ↔ Trà Vinh ↔ các tỉnh ven biển ĐBSCL.
Đặc biệt, quy hoạch xác định nhiều tuyến cao tốc đi qua địa bàn, trong đó đáng chú ý nhất là TP.HCM – Trung Lương – Mỹ Thuận, Cao Lãnh – An Hữu và tuyến TP.HCM – Tiền Giang – Bến Tre – Trà Vinh – Sóc Trăng.

Bản đồ giao thông Tiền Giang có những tuyến nào?
Có thể chia hệ thống giao thông thành 5 nhóm chính:
- Đường cao tốc
- Quốc lộ
- Đường tỉnh
- Đường ven biển
- Đường thủy và cảng
Trong đó, cao tốc và các tuyến quốc lộ là xương sống kết nối Tiền Giang với TP.HCM và các tỉnh ĐBSCL.
Cao tốc TP.HCM – Trung Lương – Mỹ Thuận
Đây là tuyến giao thông quan trọng nhất trên bản đồ Tiền Giang.
Tuyến thuộc cao tốc Bắc – Nam phía Đông (CT.01).
Đoạn qua địa bàn Tiền Giang:

Ranh Long An → Tiền Giang → ranh Vĩnh Long
với chiều dài khoảng 70 km và quy mô quy hoạch 6–8 làn xe.
Có thể hình dung:
TP.HCM
↓
Long An
↓
Tiền Giang
↓
Vĩnh Long
↓
Cần Thơ / các tỉnh ĐBSCL
Đây là tuyến tạo ra hành lang vận tải tốc độ cao Bắc – Nam ở khu vực Đồng bằng sông Cửu Long.
Cao tốc Cao Lãnh – An Hữu
Một tuyến cao tốc quan trọng khác là CT.36 Hồng Ngự – Trà Vinh, trong đó đoạn qua Tiền Giang thuộc tuyến Cao Lãnh – An Hữu.

Đoạn qua địa bàn Tiền Giang có chiều dài khoảng 9,23 km, quy mô quy hoạch 4 làn xe.
Tuyến kết nối:
Đồng Tháp → An Hữu → cao tốc Trung Lương – Mỹ Thuận.
Ý nghĩa của tuyến là tăng khả năng kết nối giữa khu vực phía Bắc Đồng bằng sông Cửu Long với mạng lưới cao tốc Bắc – Nam.
Cao tốc TP.HCM – Tiền Giang – Bến Tre – Trà Vinh – Sóc Trăng
Đây là tuyến cao tốc ven biển phía Đông Nam ĐBSCL, được quy hoạch với mã CT.33.

Đoạn qua Tiền Giang:
- Điểm đầu: ranh tỉnh Long An
- Điểm cuối: ranh tỉnh Bến Tre
- Chiều dài khoảng 16 km
- Quy mô quy hoạch: 4 làn xe.
Tuyến này có ý nghĩa lớn đối với kết nối:
TP.HCM → Tiền Giang → Bến Tre → Trà Vinh → Sóc Trăng.
Đồng thời tạo thêm một hành lang giao thông song song với các tuyến Bắc – Nam truyền thống.
Tổng quan 3 tuyến cao tốc quan trọng
| Tuyến | Đoạn qua Tiền Giang | Quy mô quy hoạch |
|---|---|---|
| TP.HCM – Trung Lương – Mỹ Thuận | khoảng 70 km | 6–8 làn |
| Cao Lãnh – An Hữu | khoảng 9,23 km | 4 làn |
| TP.HCM – Tiền Giang – Bến Tre – Trà Vinh – Sóc Trăng | khoảng 16 km | 4 làn |
Các thông số trên nằm trong Phụ lục V – Danh mục tuyến đường bộ trên địa bàn tỉnh Tiền Giang thời kỳ 2021–2030, tầm nhìn 2050 của Quyết định 1762/QĐ-TTg.
Quốc lộ 1
Quốc lộ 1 là trục giao thông hiện hữu quan trọng nhất của Tiền Giang.
Tuyến chạy theo hướng:

Long An → Tân Hương/Mỹ Tho → Cai Lậy → Cái Bè → Vĩnh Long.
Quốc lộ 1 có vai trò:
- Kết nối các đô thị.
- Vận chuyển hàng hóa.
- Kết nối khu công nghiệp.
- Kết nối các tuyến đường tỉnh.
- Kết nối với cao tốc.
Trong tương lai, quốc lộ và cao tốc tạo thành mạng lưới giao thông song song, giúp phân bổ lưu lượng phương tiện.
Quốc lộ 50
Quốc lộ 50 là tuyến giao thông quan trọng ở phía Đông Tiền Giang.
Tuyến kết nối khu vực: TP.HCM → Long An → Gò Công → Tiền Giang → Bến Tre.

Quốc lộ 50 có ý nghĩa đặc biệt với khu vực:
- Gò Công.
- Chợ Gạo.
- Gò Công Đông.
- Gò Công Tây.
- Khu vực ven biển.
Đây cũng là tuyến góp phần kết nối khu vực phía Đông Tiền Giang với TP.HCM.
Quốc lộ 30
Quốc lộ 30 kết nối khu vực Tiền Giang với Đồng Tháp.

Hành lang giao thông:
Cái Bè / An Hữu → Cao Lãnh → Đồng Tháp.
Khi kết hợp với cao tốc Cao Lãnh – An Hữu, hành lang này có thể tăng khả năng kết nối giữa Tiền Giang và khu vực Đồng Tháp.
Các tuyến đường tỉnh
Ngoài cao tốc và quốc lộ, hệ thống đường tỉnh đóng vai trò kết nối:
đô thị ↔ huyện/xã ↔ quốc lộ ↔ cao tốc ↔ khu công nghiệp ↔ cảng.
Các tuyến đường tỉnh quan trọng tạo thành mạng lưới phân phối giao thông từ các trục lớn xuống khu vực dân cư và sản xuất.
Trong quy hoạch, mạng lưới đường tỉnh được định hướng nâng cấp về quy mô, cấp đường và khả năng kết nối liên huyện, liên vùng.
Trục giao thông TP. Mỹ Tho
TP. Mỹ Tho là trung tâm giao thông quan trọng của Tiền Giang cũ.
Từ Mỹ Tho có thể kết nối:
TP.HCM
↕
Mỹ Tho
↕
Cai Lậy – Cái Bè
↕
Vĩnh Long – Cần Thơ
và:
Mỹ Tho → Chợ Gạo → Gò Công → biển
Mỹ Tho vì vậy giữ vai trò đầu mối giao thông và đô thị trung tâm của khu vực.
Hành lang Mỹ Tho – Gò Công
Một hành lang đáng chú ý trên bản đồ giao thông là:
Mỹ Tho → Chợ Gạo → Gò Công.
Tuyến này giúp kết nối:
- Trung tâm Tiền Giang cũ.
- Khu vực phía Đông.
- Gò Công.
- Khu kinh tế ven biển.
- Cảng và các khu vực sản xuất.
Đây là hành lang có ý nghĩa đối với quá trình đô thị hóa và phát triển kinh tế phía Đông.
Giao thông khu vực Gò Công
Gò Công nằm ở phía Đông Tiền Giang và có vị trí hướng ra biển.
Hệ thống giao thông khu vực được kết nối với:
Quốc lộ 50 + đường tỉnh + đường ven biển + các tuyến kết nối cảng.
Định hướng này giúp mở rộng khả năng:
Gò Công → Mỹ Tho → TP.HCM
và:
Gò Công → Bến Tre → Trà Vinh → các tỉnh ven biển.
Đường ven biển
Đường ven biển là một trong những nội dung đáng chú ý của quy hoạch giao thông Tiền Giang.
Quy hoạch mạng lưới đường bộ quốc gia xác định đường bộ ven biển qua 28 tỉnh, thành phố, với tổng chiều dài khoảng 3.034 km; các đoạn không trùng cao tốc, quốc lộ được xác định trong quy hoạch của từng địa phương.
Đối với Tiền Giang, đường ven biển có vai trò:
- Kết nối Gò Công.
- Kết nối Bến Tre.
- Mở rộng không gian kinh tế biển.
- Hỗ trợ du lịch.
- Phát triển logistics.
- Tăng khả năng tiếp cận các khu vực ven biển.
Giao thông đường thủy
Do nằm trong vùng Đồng bằng sông Cửu Long, Tiền Giang có lợi thế đặc biệt về giao thông đường thủy nội địa.
Các tuyến sông lớn gồm:
- Sông Tiền.
- Sông Vàm Cỏ.
- Sông Chợ Gạo.
- Các tuyến kênh rạch kết nối với hệ thống sông Mekong.
Trong đó, kênh Chợ Gạo có vai trò đặc biệt quan trọng trong vận tải thủy giữa TP.HCM và các tỉnh miền Tây.
Kênh Chợ Gạo
Kênh Chợ Gạo tạo hành lang:
TP.HCM → Long An → Tiền Giang → các tỉnh ĐBSCL.
Đây là tuyến vận tải thủy quan trọng đối với:
- Nông sản.
- Vật liệu xây dựng.
- Hàng hóa.
- Logistics đường thủy.
Vì vậy, quy hoạch giao thông Tiền Giang không chỉ tập trung vào đường bộ mà còn phải xem xét mạng lưới đường thủy và cảng.
Hệ thống cảng
Giao thông Tiền Giang được định hướng phát triển đồng bộ với hệ thống cảng và logistics.
Các cảng và bến thủy có vai trò:
Đường bộ → cảng → đường thủy → TP.HCM/ĐBSCL.
Điều này đặc biệt quan trọng với các ngành:
- Nông nghiệp.
- Thủy sản.
- Công nghiệp chế biến.
- Vật liệu xây dựng.
- Xuất nhập khẩu.
Sân bay và giao thông liên vùng
Tiền Giang không có sân bay quốc tế lớn, vì vậy khả năng tiếp cận hàng không chủ yếu thông qua các đầu mối vùng như:

- Sân bay Tân Sơn Nhất.
- Sân bay Cần Thơ.
Hệ thống cao tốc giúp rút ngắn thời gian kết nối Tiền Giang với các đầu mối này.
Trong dài hạn, sự phát triển của mạng lưới cao tốc sẽ làm tăng khả năng kết nối của Tiền Giang cũ với toàn vùng ĐBSCL và TP.HCM.
Mạng lưới giao thông Tiền Giang có thể hình dung như thế nào?
Trục Bắc – Nam
TP.HCM
↓
Long An
↓
Tiền Giang
↓
Vĩnh Long
↓
Cần Thơ
→ Cao tốc TP.HCM – Trung Lương – Mỹ Thuận.
Trục Đông Bắc – Tây Nam
Đồng Tháp
↓
An Hữu
↓
Tiền Giang
↓
Cao tốc Trung Lương – Mỹ Thuận
→ Cao tốc Cao Lãnh – An Hữu.
Trục ven biển
TP.HCM
↓
Long An
↓
Tiền Giang
↓
Bến Tre
↓
Trà Vinh
↓
Sóc Trăng
→ Cao tốc CT.33.
Tác động của quy hoạch giao thông tới đô thị
Hệ thống giao thông là một trong những động lực chính để mở rộng không gian đô thị Tiền Giang.
Có thể hình dung:
Cao tốc
→ nút giao
→ đường kết nối
→ khu dân cư
→ khu công nghiệp
→ thương mại – dịch vụ
Các khu vực gần nút giao cao tốc, quốc lộ và các tuyến đường lớn thường có khả năng hình thành các trung tâm dịch vụ mới.
Tuy nhiên, không phải cứ nằm gần đường quy hoạch là đất sẽ tăng giá hoặc được xây dựng, bởi còn phụ thuộc vào quy hoạch sử dụng đất và quy hoạch xây dựng cụ thể.
