Bản đồ Quy hoạch Khu công nghiệp Tỉnh Ninh Thuận thể hiện rõ vị trí, quy mô, định hướng phát triển cũng như mối liên kết chặt chẽ giữa các khu công nghiệp với mạng lưới giao thông, đô thị, cảng biển, logistics và các vùng kinh tế trọng điểm trên địa bàn tỉnh.
Theo Quyết định số 1319/QĐ-TTg ngày 10/11/2023 của Thủ tướng Chính phủ phê duyệt Quy hoạch tỉnh Ninh Thuận thời kỳ 2021–2030, tầm nhìn đến năm 2050, phương án phát triển hệ thống khu công nghiệp (KCN) của tỉnh bao gồm 4 KCN với tổng quy mô khoảng 1.682,47 ha.

Lưu ý cập nhật (2025–2026): Ninh Thuận đã được sắp xếp cùng Khánh Hòa từ năm 2025. Do đó, khi tra cứu “Bản đồ Quy hoạch Khu công nghiệp Tỉnh Ninh Thuận”, các thông tin dưới đây tập trung vào khu vực Ninh Thuận cũ và các phương án quy hoạch đã được phê duyệt cho địa bàn này; đồng thời cần đối chiếu thêm quy hoạch tỉnh Khánh Hòa hiện hành khi nghiên cứu thực tế.
Danh sách 4 Khu công nghiệp Chính trong Quy hoạch Tỉnh
Theo Phụ lục III của Quy hoạch tỉnh, 4 khu công nghiệp được phân bổ trải dài theo hành lang Bắc – Nam gồm:
| Tên Khu công nghiệp | Địa bàn (Theo địa giới cũ) | Quy mô dự kiến | Hiện trạng / Định hướng |
| KCN Du Long | Huyện Thuận Bắc | 407,28 ha | Đã thành lập |
| KCN Phước Nam | Huyện Thuận Nam | 370,00 ha | Đã thành lập |
| KCN Thành Hải | TP. Phan Rang – Tháp Chàm | 77,99 ha | Đã thành lập (Lấp đầy cao) |
| KCN Cà Ná | Huyện Thuận Nam | 827,20 ha | Thành lập mới theo quy hoạch |
| Tổng cộng | 1.682,47 ha | 4 Khu công nghiệp |
Chi tiết Định hướng phát triển từng khu công nghiệp Tỉnh Ninh Thuận
KCN Du Long (407,28 ha) – Cực Công nghiệp phía Bắc

-
Vị trí: Huyện Thuận Bắc, nằm gần Quốc lộ 1, tuyến đường sắt Bắc – Nam và hành lang kết nối với tỉnh Khánh Hòa.
-
Vai trò: Là một trong những KCN có quy mô lớn nhất tỉnh, đóng vai trò đầu mối thu hút sản xuất công nghiệp chế biến, công nghiệp hỗ trợ và logistics khu vực phía Bắc Ninh Thuận.
KCN Phước Nam (370 ha) – Trung tâm Sản xuất phía Nam

-
Vị trí: Huyện Thuận Nam, kết nối trực tiếp với Quốc lộ 1, cao tốc Bắc – Nam, đường ven biển và hệ thống giao thông đi qua khu vực phía Nam.
-
Định hướng: Phát triển công nghiệp chế biến, sản xuất, công nghiệp hỗ trợ và dịch vụ phục vụ chuỗi cung ứng sản xuất.
KCN Thành Hải (77,99 ha) – KCN Gắn kết Đô thị
-
Vị trí: Thành phố Phan Rang – Tháp Chàm.
-
Hiện trạng & Vai trò: Nhờ lợi thế nằm sát trung tâm đô thị và Quốc lộ 1, KCN Thành Hải đã thu hút nhiều dự án thứ cấp với tỷ lệ lấp đầy đạt mức 100%. KCN này cung cấp mặt bằng sản xuất gần đô thị, tạo việc làm và thúc đẩy nhu cầu về nhà ở, dịch vụ, thương mại.
KCN Cà Ná (827,20 ha) – Siêu Dự án Cảng biển & Logistics
-
Vị trí: Huyện Thuận Nam. Đây là KCN có quy mô lớn nhất trong quy hoạch, gắn liền với hệ sinh thái kinh tế biển trọng điểm.
-
Mô hình liên kết chiến lược: Cao tốc Bắc – Nam => Quốc lộ 1 => KCN Cà Ná => Cảng tổng hợp Cà Ná => Logistics & Xuất nhập khẩu. Sự đồng bộ giữa KCN Cà Ná và Cảng tổng hợp Cà Ná tạo thành hành lang kinh tế – logistics mũi nhọn của khu vực phía Nam Ninh Thuận.
Hệ thống Cụm công nghiệp (CCN) bổ trợ
Bên cạnh 4 KCN lớn, Quy hoạch tỉnh còn xác định phương án phát triển 19 cụm công nghiệp với tổng diện tích khoảng 770,04 ha (như CCN Tháp Chàm, Quảng Sơn, Phước Tiến, Lợi Hải 1 & 2, Phước Nam 1-2-3,…).
Lưu ý phân biệt: Cụm công nghiệp (quy mô nhỏ hơn, phục vụ doanh nghiệp vừa, nhỏ và cơ sở địa phương) có chức năng khác biệt so với các Khu công nghiệp tập trung quy mô lớn. Do đó, cần tránh nhầm lẫn dữ liệu khi tra cứu quy hoạch.
Bản đồ Quy hoạch KCN và Định hướng Bất động sản Tỉnh Ninh Thuận
Thông tin từ bản đồ quy hoạch khu công nghiệp đóng vai trò quan trọng đối với các nhà đầu tư bất động sản khi nghiên cứu quỹ đất ở, đất thương mại – dịch vụ, nhà ở công nhân, kho bãi và logistics. Khi một KCN đi vào hoạt động, chuỗi nhu cầu sẽ dịch chuyển: Lao động => Nhà ở / Nhà trọ => Dịch vụ thương mại => Vận tải & Logistics.
Tuy nhiên, nhà đầu tư cần tuân thủ nguyên tắc khách quan: Đất nằm gần KCN => Giá trị bất động sản chắc chắn tăng.
Giá thực tế của bất động sản phụ thuộc vào khoảng cách thực tế, quy hoạch sử dụng đất, tính pháp lý của thửa đất và tiến độ triển khai thực tế của từng dự án hạ tầng khu công nghiệp.
